apartar
B2động từ (verb)
/apaɾˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tách ra, chia rađộng từto separate, to divide
- Sang một bênđộng từto set aside
- Tránh né (ví dụ: ánh mắt, cái nhìn của ai đó)động từto avert (e.g., one's eyes, one's gaze)
- Chấm dứtđộng từto desist
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể apartarDanh động từ apartandoPhân từ apartado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aparto |
| tú | apartas |
| él/ella/Ud. | aparta |
| nosotros | apartamos |
| vosotros | apartáis |
| ellos/Uds. | apartan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apartar el grano de la pajađộng từ | động từ | Tách lúa mì ra khỏi trấu |
| le dijo la sartén al cazo ¡aparta que me tiznas! | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- apartedễ nhầmĐộng từ nghĩa “tách ra, đưa sang một bên”; aparte là dạng chia, không phải dạng nguyên.