Dịch

dividir

B1động từ (verb)
/dibiˈdiɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phân chiaqua tiếng Anhđộng từto divide
  2. Bửa, táchqua tiếng Anhđộng từto split
  3. Chia tay, chia nhómqua tiếng Anhđộng từto split up
  4. Phân vùng (ví dụ: một lãnh thổ)động từto partition (e.g. a territory)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể dividirDanh động từ dividiendoPhân từ dividido
Presente
yodivido
túdivides
él/ella/Ud.divide
nosotrosdividimos
vosotrosdividís
ellos/Uds.dividen

Cụm từ (phrase)

dividir en gruposChia thành nhóm
dividir en párrafosChia đoạn văn
divide y vencerásChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Phân chia
  1. to divide

AI