dividir
B1động từ (verb)
/dibiˈdiɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phân chiaqua tiếng Anhđộng từto divide
- Bửa, táchqua tiếng Anhđộng từto split
- Chia tay, chia nhómqua tiếng Anhđộng từto split up
- Phân vùng (ví dụ: một lãnh thổ)động từto partition (e.g. a territory)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể dividirDanh động từ dividiendoPhân từ dividido
| Presente | |
|---|---|
| yo | divido |
| tú | divides |
| él/ella/Ud. | divide |
| nosotros | dividimos |
| vosotros | dividís |
| ellos/Uds. | dividen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dividir en grupos | Chia thành nhóm | |
| dividir en párrafos | Chia đoạn văn | |
| divide y vencerás | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Phân chia
- to divide
Xuất hiện ở từ khác
- sectionTiếng Anhtương đương
- compartirđồng nghĩacó nghĩa chung nhưng thường không nhấn mạnh việc mỗi người nhận được
- partidođồng nghĩaNhấn mạnh vào trạng thái bị chia tách làm nhiều phần.
- partirđồng nghĩaMang tính chia phần một cách trung tính hoặc toán học hơn.
- unidotrái nghĩađược chia rẽ, không còn đoàn kết
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)