compartir
A1động từ (verb)
Hay gặp/kompaɾˈtiɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- chia sẻ, dùng chungđộng từA1To let others use the same thing, information or feeling.
- chia đôi, chia phầnđộng từA1To divide something into parts so each person gets a portion.
- góp chung, gom chungđộng từA1To combine resources or effort of several people for a common goal.
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể compartirDanh động từ compartiendoPhân từ compartido
| Presente | |
|---|---|
| yo | comparto |
| tú | compartes |
| él/ella/Ud. | comparte |
| nosotros | compartimos |
| vosotros | compartís |
| ellos/Uds. | comparten |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compartir coche | Đi chung xe | |
| compartir gastos | Chia sẻ chi phí | |
| compartir opiniones | Chia sẻ quan điểm | |
| compartir piso | Ở chung căn hộ | |
| compartir la ubicación | Chia sẻ vị trí | |
| compartir experiencias | Chia sẻ kinh nghiệm | |
| compartir un punto de vista | Chia sẻ chung quan điểm | |
| custodia compartida | Quyền nuôi con chung |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Phân chia thành ngăn
- Phân chia thành ngăn, chia thành phầnto compartmentalize
Xuất hiện ở từ khác
- partirdễ nhầmCó nghĩa là "chia sẻ" quyền sở hữu, cảm xúc hoặc tài nguyên chung, trong khi "partir" là chia cắt vật thể thành các mảnh nhỏ.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bài brisca và bài julepe có nhiều điểm tương đồng.
- .Cả hai đều có chung khiếu hài hước.
- .Cô ấy phải ở chung phòng với chị gái.