Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desistive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kết luận hoặc cuối cùng
tính từ
conclusive or final
Nguồn gốc
(etymology)
desist
+
-ive
AI
1
Kết luận hoặc cuối cùng
1
Kết luận hoặc cuối cùng
1
Kết luận hoặc cuối cùng