Dịch

hang fire

động từ (verb)danh từ (noun)
UK/ˈhæŋ ˈfaɪ.ə/US/ˈhæŋ ˈfaɪ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Không bắn được ngay khi bóp còđộng từTo fail to fire immediately when the trigger is pulled.
  2. Chờ đợi hoặc giữ lạiđộng từTo wait or hold back.
  3. Tình trạng súng không bắn ngay khi bóp cò mà có thể bắn ngay sau đódanh từThe situation when a gun does not immediately fire when the trigger is pulled, but may fire shortly after.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hang fireNguyên thể (infinitive)
  2. hangs fireNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hang firesSố nhiều (plural)
  4. hung fire (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. hanging firePhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • […] , , , soldier's , , , .
  • “I’m ’ ——, ,” . “ ?” . “ ,” , .
  • .

AI