Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Chặn lạiđộng từnội động từ (intransitive)To limp; move with a limping gait.
- Do dự, chần chừ, lưỡng lựđộng từnội động từ (intransitive)To stand in doubt whether to proceed, or what to do; hesitate; be uncertain; linger; delay; mammer.
- Sự dừng lại, sự tạm ngừngdanh từA cessation, either temporary or permanent.
- Khập khiễng, què quặttính từLame, limping.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- halt sb/sthlàm dừng ai/cái gì, chặn ai/cái gìThe police were halting traffic on the parade route.Cảnh sát đang chặn dòng phương tiện trên tuyến đường diễu hành.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bring something to a halt | Chặn đứng cái gì | |
| call a halt to | Chấm dứt cái gì | |
| come to a halt | Dừng lại hẳn | |
| grind to a haltđộng từ | động từ | Chậm lại rồi dừng hẳn |
| halt production | Ngừng sản xuất | |
| screech to a halt | Phanh két dừng lại | |
| call a haltđộng từ | động từ | Nghỉ chân |
| half-haltdanh từ | danh từ | Thiết bị hỗ trợ cưỡi ngựa cụ thể do người cưỡi ngựa cung cấp cho ngựa của họ, trong đó các thiết bị hỗ trợ lái và hỗ trợ hạn chế được áp dụng liên tiếp nhanh chóng, được sử dụng làm tín hiệu cảnh báo hoặc để giữ thăng bằng cho ngựa |
10 nghĩa khác
Động từ (verb) 7
Danh từ (noun) 3
Khuyết tật
- nội động từ (intransitive)Khuyết tật, trục trặc, lỗi nhịpTo be lame, faulty, or defective, as in connection with ideas, or in measure, or in versification.
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- helddễ nhầmCó cách viết và phát âm gần giống nhưng mang nghĩa là dừng lại hoặc tạm ngưng.
- stopđồng nghĩaTrang trọng hơn, thường chỉ việc dừng di chuyển đột ngột hoặc tạm thời.
- stoppeddễ nhầm“halted” cũng có nghĩa “đã dừng”, nhưng ít dùng hơn trong giao tiếp thường ngày.
- altoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 停止Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc haltNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạihalten
- từ tiếng Anh cổhealtian“to be lame, walk with a limp”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*haltōn
tính từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạihalt
- từ tiếng Anh cổhealt
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*halt
Ví dụ
- , , .Đừng cười ta vì ta khen ngợi nàng, bởi con sẽ thấy nàng vượt xa mọi lời tán tụng, khiến lời ca ngợi phải khập khiễng tụt lại phía sau.
- ?Các ngươi còn phân vân giữa hai quan điểm cho tới bao giờ?
- .Các cuộc đàm phán hợp đồng đã làm đình trệ mọi hoạt động.