Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parate
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˈɾate/
Nghĩa chính
1
Dừng lại; gián đoạn
danh từ
halt; hiatus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parate
Dạng gốc
(base form)
parate
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
站
zhàn
Dừng lại, đứng lại
驻
zhù
Dừng lại, dừng chân
停
tíng
Dừng, dừng lại
Tiếng Anh
halt
Chặn lại
Họ từ
(word family)
cùng gốc
parate
parate
atral
Cận sân khấu
tính từ
parate
xtual
Cận văn bản
tính từ
parate
rminal
Cận cực
tính từ
parate
xto
Đoạn văn
danh từ
AI
1
Dừng lại
1
Dừng lại
1
Dừng lại