Dịch

parate

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈɾate/

Nghĩa chính

  1. Dừng lại; gián đoạndanh từhalt; hiatus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parateDạng gốc (base form)
  2. paratesSố nhiều (plural)

AI