Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paraterminal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cận cực
tính từ
paraterminal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paraterminal
Dạng gốc
(base form)
paraterminal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paraterminal
Trên hoặc trên một ga cuối
AI
1
Cận cực
1
Cận cực
1
Cận cực