Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parateatral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cận sân khấu
tính từ
paratheatrical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parateatral
Dạng gốc
(base form)
parateatral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paratheatrical
Liên quan đến paratheater
AI
1
Cận sân khấu
1
Cận sân khấu
1
Cận sân khấu