Dịch

haltable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có khả năng bị dừng lại; có thể ngăn chặn đượctính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being halted; stoppable.

Họ từ (word family)

cùng gốc haltable

Nguồn gốc (etymology)

AI