Dịch

call a halt

động từ (verb)
UK/ˈkɔːl ə ˈhɒlt/US/ˈkɔl ə ˈhɑlt/

Nghĩa chính

  1. Nghỉ chânđộng từnội động từ (intransitive)To force (something) to stop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. call a haltNguyên thể (infinitive)
  2. calls a haltNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. called a haltQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. calling a haltPhân từ I (present participle)

Cụm động từ (phrasal verb)

Ví dụ

  • .

AI