half-halt
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị hỗ trợ cưỡi ngựa cụ thể do người cưỡi ngựa cung cấp cho ngựa của họ, trong đó các thiết bị hỗ trợ lái và hỗ trợ hạn chế được áp dụng liên tiếp nhanh chóng, được sử dụng làm tín hiệu cảnh báo hoặc để giữ thăng bằng cho ngựadanh từA specific riding aid given by an equestrian to their horse, in which the driving aids and restraining aids are applied in quick succession, used as a warning signal or to rebalance the horse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- half-haltDạng gốc (base form)
- half-haltsSố nhiều (plural)