half-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Một nửa hoặc một phần; chưa hoàn thànhtiền tốhalf or partial; not complete
- Dùng trước anh, chị, chú, dì, v.v., để chỉ ra rằng người được xác định chỉ có quan hệ họ hàng qua một cha/mẹ, ông bà, thay vì haitiền tốUsed before brother, sister, uncle, aunt, and so forth, to indicate that the person being identified is related only through one parent, grandparent, and so forth, rather than two.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glass-half-fulltính từ | tính từ | Lạc quan |
| at half-swordtính từ | tính từ | Đánh cận chiến, gần đối thủ hơn chiều dài của một thanh kiếm |
| Blind Half-Hundreddanh từ riêng | danh từ riêng | Trung đoàn bộ binh số 50 (của Queen) |
| jury of half-tonguedanh từ | danh từ | Bồi thẩm đoàn xét xử người nước ngoài, bao gồm cả công dân và người nước ngoài |
| see the glass half-fullđộng từ | động từ | Tập trung vào những gì mình có thay vì những gì mình không có; tập trung vào những khía cạnh tích cực của một tình huống; có thái độ lạc quan đối với cuộc sống nói chung |
| see the glass half-emptyđộng từ | động từ | Tập trung vào những gì mình không có thay vì những gì mình có; tập trung vào các khía cạnh tiêu cực của một tình huống; có thái độ bi quan đối với cuộc sống nói chung |
| maternal half-uncledanh từ | danh từ | Anh em cùng cha khác mẹ của một người |
| paternal half-uncledanh từ | danh từ | Anh em cùng cha khác mẹ của một người |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihalf-
- từ tiếng Anh cổhealf-
- từ tiếng German nguyên thủy*halba-“half-”