desistence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động từ chối, đặc biệt là từ chối hoạt động tội phạmdanh từThe act of desisting, especially desisting from criminal activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desistenceDạng gốc (base form)
- desistencesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , , , , 100 % .