Dịch

desistence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động từ chối, đặc biệt là từ chối hoạt động tội phạmdanh từThe act of desisting, especially desisting from criminal activity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desistenceDạng gốc (base form)
  2. desistencesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , , , , 100 % .

AI