cueva
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈkweba/nguồn
Nghĩa chính
- Hang, hang độngdanh từcave
- Tầng hầm, hầmdanh từbasement, cellar
- Điểm đổi tiền chợ đendanh từblack-market bureau de change; a place to exchange pesos for dólares blue
- Họ Cuevadanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuevaDạng gốc (base form)
- cuevasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cueva marina | Hang động biển | |
| pinturas de la cueva | Tranh hang động | |
| cueva de ladrones | Hang ổ bọn trộm | |
| entrada de la cueva | Cửa hang | |
| vivir en una cueva | Sống trong hang | |
| cueva financiera | Tiệm đổi ngoại tệ chợ đen | |
| boca de la cueva | Cửa vào hang động | |
| cueva prehistórica | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chúng tôi tìm thấy xương người trong hang này.
- .Ernesto cuối cùng đã định cư trong một cái hang.
- .Người ta tin rằng có một con quái vật sống trong hang.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung