Dịch

cueva

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈkweba/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hang, hang độngdanh từcave
  2. Tầng hầm, hầmdanh từbasement, cellar
  3. Điểm đổi tiền chợ đendanh từblack-market bureau de change; a place to exchange pesos for dólares blue
  4. Họ Cuevadanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuevaDạng gốc (base form)
  2. cuevasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cueva marinaHang động biển
pinturas de la cuevaTranh hang động
cueva de ladronesHang ổ bọn trộm
entrada de la cuevaCửa hang
vivir en una cuevaSống trong hang
cueva financieraTiệm đổi ngoại tệ chợ đen
boca de la cuevaCửa vào hang động
cueva prehistóricaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Chúng tôi tìm thấy xương người trong hang này.
  • .Ernesto cuối cùng đã định cư trong một cái hang.
  • .Người ta tin rằng có một con quái vật sống trong hang.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tầng hầm

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI