cavo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkabo/
Nghĩa chính
- Lõmtính từconcave
- Đào hang, hang ổdanh từburrow, den
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lõm
Đào hang
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh