Dịch

cavo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkabo/

Nghĩa chính

  1. Lõmtính từconcave
  2. Đào hang, hang ổdanh từburrow, den

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cavoDạng gốc (base form)
  2. cavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cavaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

vena cavaTĩnh mạch chủ
pie cavoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đào hang

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI