Dịch

madriguera

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/madɾiˈɡeɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hang thú, hangdanh từburrow, den, sett, warren
  2. Nơi ẩn náu, chỗ trốndanh từhideout, hiding place
  3. Sào huyệt, hang ổdanh từden (for criminals)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. madrigueraDạng gốc (base form)
  2. madriguerasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Chúng tôi đã dụ con cáo già ra khỏi hang của nó.
  • .Chuột hamster thông thường tạo ra một hệ thống hang phức tạp.
  • .Con cáo ngửi hang của chính mình trước khi chui vào.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nơi ẩn náu
Khác

AI