hideout
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nơi trú ẩn, chỗ trốndanh từA place to hide.
- Căn cứ bí mật, hang ổdanh từA hidden headquarters or place to return to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hideoutDạng gốc (base form)
- hideoutsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Họ sẽ không bao giờ tìm thấy chúng ta trong nơi trú ẩn tạm bợ này ở trong rừng.
- Tom's .Cảnh sát đã tìm thấy chỗ trốn của Tom.
- .Chào mừng đến với nơi trú ẩn bí mật của tôi.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)