Dịch

hideout

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nơi trú ẩn, chỗ trốndanh từA place to hide.
  2. Căn cứ bí mật, hang ổdanh từA hidden headquarters or place to return to.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hideoutDạng gốc (base form)
  2. hideoutsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Họ sẽ không bao giờ tìm thấy chúng ta trong nơi trú ẩn tạm bợ này ở trong rừng.
  • Tom's .Cảnh sát đã tìm thấy chỗ trốn của Tom.
  • .Chào mừng đến với nơi trú ẩn bí mật của tôi.

AI