guarida
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡwaˈɾida/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hang ổ, hang động, hang ổ hoặc bụi rậm mà động vật dùng để ẩn náudanh từlair, cave, den, or thicket that an animal uses to hide
- Nơi trú ẩn hoặc nhà an toàndanh từshelter or safehouse
- Nơi ẩn náu, hang ổdanh từhideout, hangout, lair, hiding place
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guaridaDạng gốc (base form)
- guaridasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thuốc
- Thuốc, nơi trú ẩnmedicine, refuge