Dịch

guarida

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡwaˈɾida/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hang ổ, hang động, hang ổ hoặc bụi rậm mà động vật dùng để ẩn náudanh từlair, cave, den, or thicket that an animal uses to hide
  2. Nơi trú ẩn hoặc nhà an toàndanh từshelter or safehouse
  3. Nơi ẩn náu, hang ổdanh từhideout, hangout, lair, hiding place

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guaridaDạng gốc (base form)
  2. guaridasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thuốc
  1. Thuốc, nơi trú ẩnmedicine, refuge

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hang ổ
Nơi ẩn náu
Thuốc
Khác

AI