Dịch

cubil

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈbil/

Nghĩa chính

  1. Hang ổdanh từlair, den

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cubilDạng gốc (base form)
  2. cubilesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI