Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cubil
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kuˈbil/
Nghĩa chính
1
Hang ổ
danh từ
lair, den
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cubil
Dạng gốc
(base form)
cubil
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lair
Ổ, hang
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
guarida
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cubil
cubil
ete
Khối lập phương nhỏ (ví dụ: khối stock)
danh từ
C2
cubil
ote
Lò vòm
danh từ
cubil
ar
Chưa có nghĩa
AI
1
Hang ổ
1
Hang ổ
1
Hang ổ