Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- thuốc, dược phẩmdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance that promotes healing or treats illness when taken or used.
- y học, khoa học y khoadanh từA2không đếm được (uncountable)The study of the causes, diagnosis, prognosis, and treatment of disease.
- ngành y, nghề ydanh từB1không đếm được (uncountable)The profession and practice of physicians, including surgeons.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- medicineDạng gốc (base form)
- medicinesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 1
Phương thuốc
- đếm được (countable)Phương thuốc, biện pháp cứu chữaAny treatment or cure.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc medicineNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimedicin
- từ tiếng Pháp trung đạimedicine
- từ tiếng Pháp cổmedecine
Ví dụ
- !Bạn phải uống thuốc!
- .Cô ấy đang học y khoa ở trường đại học vì muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.
- Lịch sử ngành y có thể được chia thành các thời kỳ với những mối quan hệ khác nhau giữa bác sĩ nội khoa và bác sĩ ngoại khoa
Xuất hiện ở từ khác
- drugsdễ nhầm‘medicine’ chỉ thuốc chữa bệnh; ‘drug’ có thể là thuốc hoặc ma túy.
- junktrái nghĩathuốc chữa bệnh, đối lập với ma túy.
- medicaldễ nhầmdanh từ chỉ "thuốc uống" hoặc ngành "y học", trong khi medical là tính từ
- treatmentdễ nhầmMedicine có thể là thuốc hoặc ngành y; treatment là cách điều trị hoặc chăm sóc người bệnh.