Dịch

medicine

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈmɛd.ɪ.s(ɪ)n/nguồnUS/ˈmɛd.ɪ.sɪn/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. thuốc, dược phẩmdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance that promotes healing or treats illness when taken or used.
  2. y học, khoa học y khoadanh từA2không đếm được (uncountable)The study of the causes, diagnosis, prognosis, and treatment of disease.
  3. ngành y, nghề ydanh từB1không đếm được (uncountable)The profession and practice of physicians, including surgeons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. medicineDạng gốc (base form)
  2. medicinesSố nhiều (plural)

10 nghĩa khác

Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 1
Phương thuốc
  1. đếm được (countable)Phương thuốc, biện pháp cứu chữaAny treatment or cure.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimedicin
  2. từ tiếng Pháp trung đạimedicine
  3. từ tiếng Pháp cổmedecine

Ví dụ

  • !Bạn phải uống thuốc!
  • .Cô ấy đang học y khoa ở trường đại học vì muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.
  • Lịch sử ngành y có thể được chia thành các thời kỳ với những mối quan hệ khác nhau giữa bác sĩ nội khoa và bác sĩ ngoại khoa

AI