Dịch

medicate

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Kê đơn hoặc quản lý thuốcđộng từngoại động từ (transitive)To prescribe or administer medication to.
  2. Có tác dụng chữa bệnh hoặc chữa bệnh đối với một người, bộ phận cơ thể hoặc bệnh tật; hành độngđộng từngoại động từ (transitive)To have a medicinal or healing effect on a person, body part, or ailment; to act on.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. medicateNguyên thể (infinitive)
  2. medicatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. medicatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. medicatingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • medicate sb (with sth)cho ai dùng thuốc (bằng cái gì)Resist the temptation to medicate your child with over-the-counter remedies.Đừng nên tùy tiện cho con dùng các loại thuốc không kê đơn.
  • medicate sb for sthcho ai dùng thuốc để trị bệnh gìHe is being medicated for high blood pressure.Anh ấy đang được điều trị thuốc cho bệnh cao huyết áp.
  • medicate sthdùng thuốc chữa cái gì

Cụm từ (phrase)

self-medicateđộng từTiêu thụ một chất như một loại thuốc mà không có lời khuyên của bác sĩ

Ví dụ

  • gạc có tẩm thuốc
  • , . , , . , , .
  • . . .

AI