medicate
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Kê đơn hoặc quản lý thuốcđộng từngoại động từ (transitive)To prescribe or administer medication to.
- Có tác dụng chữa bệnh hoặc chữa bệnh đối với một người, bộ phận cơ thể hoặc bệnh tật; hành độngđộng từngoại động từ (transitive)To have a medicinal or healing effect on a person, body part, or ailment; to act on.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- medicateNguyên thể (infinitive)
- medicatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- medicatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- medicatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- medicate sb (with sth)cho ai dùng thuốc (bằng cái gì)Resist the temptation to medicate your child with over-the-counter remedies.Đừng nên tùy tiện cho con dùng các loại thuốc không kê đơn.
- medicate sb for sthcho ai dùng thuốc để trị bệnh gìHe is being medicated for high blood pressure.Anh ấy đang được điều trị thuốc cho bệnh cao huyết áp.
- medicate sthdùng thuốc chữa cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-medicateđộng từ | động từ | Tiêu thụ một chất như một loại thuốc mà không có lời khuyên của bác sĩ |
Ví dụ
- gạc có tẩm thuốc
- , . , , . , , .
- . . .
Họ từ (word family)
cùng gốc medicateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha