Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đơn thuốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A written order from an authorized medical practitioner for provision of a medicine or other treatment, such as (ophthalmology) the specific lenses needed for a pair of glasses.
- Thuốc theo đơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The medicine or treatment provided by such an order.
- Phác đồ, phương pháp điều trịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any plan of treatment or handling; the treatment or handling thus provided.
- Quy định, văn bản pháp luậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of enactment, the act of establishing a law, regulation, etc., particularly in writing; an instance of this.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prescriptionDạng gốc (base form)
- prescriptionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- prescription for sthđơn thuốc (cho cái gì)The doctor gave me a prescription for antibiotics.Bác sĩ đã kê cho tôi một đơn thuốc kháng sinh.
- on prescriptiontheo đơn thuốcAntibiotics are only available on prescription.Thuốc kháng sinh chỉ được bán theo đơn.
- by prescriptiontheo đơn thuốcAntibiotics are only available by prescription.Thuốc kháng sinh chỉ được bán theo đơn.
- prescription (for sth)phương thuốc (cho cái gì), giải pháp (cho cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prescription drugdanh từ | danh từ | Thuốc kê đơn |
| prescription form | Mẫu đơn thuốc | |
| prescription glassesdanh từ | danh từ | Kính thuốc |
| prescription medication | Thuốc theo toa | |
| prescription pad | Tập giấy kê đơn | |
| prescription refill | Đơn thuốc bổ sung | |
| fill a prescription | Bốc thuốc theo đơn | |
| on prescription | Theo đơn thuốc |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tính quy chuẩn ngôn ngữ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of establishing or formalizing ideal norms for language use, as opposed to describing the actual norms of such use; an instance of this.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đơn thuốc
Họ từ (word family)
cùng gốc prescriptionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổprescripcion
- từ tiếng Latinhpraescriptio“preface; pretext; something written ahead of time”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , , , .Một đơn thuốc truyền thống cổ xưa để kích thích ham muốn tình dục như sau: dùng ngón chân của một người đàn ông, thoa dầu, mật ong, hoặc tro của một con chồn.
- ", ; . ," , , " , .""Ồ, đúng vậy; cô ấy là người duy nhất phù hợp làm y tá. Cô ấy luôn," Phu nhân Anne mỉa mai, "một tay cầm công thức làm bánh pudding khiến bạn phát bệnh, và tay kia cầm đơn thuốc để chữa cho bạn."
- , , .Ngủ sớm và dậy sớm là phác đồ cho một cuộc đời dài, khỏe mạnh và thật kinh khủng.