Dịch

rx

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của receptiondanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of reception.

Cụm từ (phrase)

Rx burndanh từĐồng nghĩa với prescribed burn

Họ từ (word family)

cùng gốc rx

AI