rx
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của receptiondanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of reception.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rx burndanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với prescribed burn |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rx burndanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với prescribed burn |