Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonprescription
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không cần đơn thuốc; không cần kê đơn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not requiring a prescription; over-the-counter.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonprescription
prescription
Đơn thuốc
danh từ
prescribe
Liệt kê
động từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
prescription
AI
1
Không cần đơn thuốc
1
Không cần đơn thuốc
1
Không cần đơn thuốc