receta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/reˈθeta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đơn thuốc, toa thuốcdanh từprescription (a doctor's written order authorizing medicine or a treatment)
- Công thức nấu ăndanh từrecipe (instructions for cooking food)
- Kê đơn, bốc thuốcđộng từinflection of recetar:
- Hãy kê đơnđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recetaDạng gốc (base form)
- recetasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar una receta | Kê đơn thuốc | |
| receta de cocina | Công thức nấu ăn | |
| seguir la receta | Làm theo công thức | |
| receta médica | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Kê đơn
- Kê đơn, bốc thuốcthird-person singular present indicative
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc recetaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể gửi cho tôi công thức làm bánh thịt của bạn được không?
- ¿ ?Các bạn có thể cho tôi công thức làm món salad của các bạn không?
- .Công thức này chỉ cần một củ hành tây.