forescript
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn thuốcdanh từA prescription.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forescriptDạng gốc (base form)
- forescriptsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . . . .
- ; , , : medice vivit, vivit, " physician's ."
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha