Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Kịch bảndanh từđếm được (countable)The written document containing the dialogue and action for a drama; the text of a stage play, movie, or other performance. Especially, the final form used for the performance itself.
- Hệ chữ viết, văn tựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A system of writing adapted to a particular language or set of languages.
- Tập lệnh, mã kịch bảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A brief and simple program.
- Viết kịch bản, soạn kịch bảnđộng từngoại động từ (transitive)To make or write a script.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- script sthviết kịch bản cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 1
Chữ viết
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Chữ viết, lối chữWritten characters; style of writing.
Ví dụ
- writer's ?Bạn sẽ làm gì khi bạn bị bế tắc trong lúc viết một kịch bản?
- ", ?" " , .""Tom này, bạn có biết đây là chữ nước nào không?" "Để xem nào, tôi nghĩ chắc đây là chữ Tây Tạng. Cơ mà tôi không đọc được gì hết."
- [] — ?Nhưng lá thư viết bằng nét chữ lạ lẫm với dấu bưu điện thành phố lớn—liệu có phải là từ một người phụ nữ London nào đó không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kiểu chữ viết tay
Họ từ (word family)
cùng gốc scriptNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiscrit
- từ tiếng Pháp cổescrit
- từ tiếng Latinhscriptum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung