Nghĩa chính
- Kinh thánh, kinh điểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sacred writing or holy book.
- Lời chuẩn mực, điều răndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An authoritative statement.
- Đoạn kinh thánh, câu kinh thánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A (short) passage or verse from the Bible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scriptureDạng gốc (base form)
- scripturesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| holy scripture | Kinh thánh thiêng liêng | |
| quote scripture | Trích dẫn kinh thánh | |
| read scripture | Đọc kinh thánh | |
| sacred scripture | Thánh thư | |
| study scripture | Nghiên cứu kinh thánh | |
| scripture cakedanh từ | danh từ | Loại bánh có công thức tham khảo các dòng trong Kinh thánh King James làm nguyên liệu ở dạng được mã hóa, trong đó nguyên liệu là một danh từ có trong câu đó. Công thức này được sử dụng để khuyến khích việc học Kinh thánh và ghi nhớ thuộc lòng phiên bản Kinh thánh cụ thể này |
Ví dụ
- .Kinh thánh chính trong Zoroastrianism là Avesta.
- bài học trích trong kinh thánh
- .Bấy giờ họ tin vào Kinh Thánh và những lời Chúa Giê-su đã phán.
Họ từ (word family)
cùng gốc scriptureNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 经典Tiếng Trungtương đương