escritura
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/eskɾiˈtuɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Văn tự, chứng thưdanh từdocument, deed
- Chữ viết, lối viếtdanh từwriting
- Kinh thánhdanh từscripture
- Lập chứng thư, công chứngđộng từinflection of escriturar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escrituraDạng gốc (base form)
- escriturasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sagrada escritura | Kinh Thánh | |
| sistema de escritura | Hệ thống chữ viết | |
| taller de escritura | Lớp dạy viết | |
| escritura creativadanh từ | danh từ | Viết sáng tạo |
| escritura en prosa | Lối viết văn xuôi | |
| escritura pública | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Lập chứng thư
- Lập chứng thư, công chứngthird-person singular present indicative
Ví dụ
- .Anh ấy không có giấy tờ sở hữu cho mảnh đất này.
- .Các người chẳng hiểu Kinh Thánh mà cũng không biết quyền năng của Thiên Chúa.
- .Không thể nào hiểu sai chữ viết của bạn được.