escritural
tính từ (adjective)
/eskɾituˈɾal/
Nghĩa chính
- Viếttính từwriting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escrituralDạng gốc (base form)
- escrituralesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ví dụ
- , , , 1959, .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh