guion
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡjon/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kịch bảndanh từscript, scenario
- Gạch nối, gạch ngangdanh từhyphen, dash
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guionDạng gốc (base form)
- guionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guion bajodanh từ | danh từ | Gạch dưới |
| guion de codornicesdanh từ | danh từ | Bánh ngô; bánh ngô (Crex crex) |
| guion medio | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kịch bản
- script
Ví dụ
- .Con người chưa bao giờ đọc kịch bản của cuộc đời.
- "".Kịch bản của một tiểu thuyết được gọi là "script".
- ¿ ?Kịch bản sẽ hoàn thành vào lúc nào?
Họ từ (word family)
cùng gốc guion- guionistaNhà biên kịch, biên kịch viên, người viết kịch bảndanh từB2
- guionarViết kịch bảnđộng từ
- guionazoMột deus ex machina; một quyết định mang tính tường thuật nhằm giải quyết xung đột gây tổn hại đến tính nhất quán hợp lý hoặc tính mạch lạc của tường thuật; một giải pháp xung đột dẫn đến một lỗ hổng trong cốt truyện; một giải pháp cốt truyện giả tạodanh từ
- guionizarViết kịch bảnđộng từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- wordsTiếng Anhtương đương