guionazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡjoˈnaθo/
Nghĩa chính
- Một deus ex machina; một quyết định mang tính tường thuật nhằm giải quyết xung đột gây tổn hại đến tính nhất quán hợp lý hoặc tính mạch lạc của tường thuật; một giải pháp xung đột dẫn đến một lỗ hổng trong cốt truyện; một giải pháp cốt truyện giả tạodanh từa deus ex machina; a narrative decision that resolves a conflict at the expense of logical consistency or narrative coherence; a conflict resolution that leads to a plot hole; a contrived plot resolution.
- Một kịch bản hay cốt truyện tuyệt vờidanh từa great script or plot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guionazoDạng gốc (base form)
- guionazosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , obito Tobi ( ) , ,[…]