Dịch

guionazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡjoˈnaθo/

Nghĩa chính

  1. Một deus ex machina; một quyết định mang tính tường thuật nhằm giải quyết xung đột gây tổn hại đến tính nhất quán hợp lý hoặc tính mạch lạc của tường thuật; một giải pháp xung đột dẫn đến một lỗ hổng trong cốt truyện; một giải pháp cốt truyện giả tạodanh từa deus ex machina; a narrative decision that resolves a conflict at the expense of logical consistency or narrative coherence; a conflict resolution that leads to a plot hole; a contrived plot resolution.
  2. Một kịch bản hay cốt truyện tuyệt vờidanh từa great script or plot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guionazoDạng gốc (base form)
  2. guionazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , obito Tobi ( ) , ,[…]

AI