Dịch

guionista

B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ɡjoˈnista/

Nghĩa chính

  1. Nhà biên kịch, biên kịch viên, người viết kịch bảndanh từscreenwriter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guionistaDạng gốc (base form)
  2. guionistasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI