Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guionista
B2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ɡjoˈnista/
Nghĩa chính
1
Nhà biên kịch, biên kịch viên, người viết kịch bản
danh từ
screenwriter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guionista
Dạng gốc
(base form)
guionista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
screenwriter
Nhà biên kịch, biên kịch viên, người viết kịch bản
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
guion
guionismo
AI
1
Nhà biên kịch
1
Nhà biên kịch
1
Nhà biên kịch