guionar
động từ (verb)
/ɡjoˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Viết kịch bảnđộng từto script
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể guionarDanh động từ guionandoPhân từ guionado
| Presente | |
|---|---|
| yo | guiono |
| tú | guionas |
| él/ella/Ud. | guiona |
| nosotros | guionamos |
| vosotros | guionáis |
| ellos/Uds. | guionan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh