Dịch

libreto

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/liˈbɾeto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lời nhạc kịch, kịch bản operadanh từlibretto
  2. Kịch bảndanh từscript
  3. Quy tắc ứng xử, bài bảndanh từprotocol; guidelines

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. libretoDạng gốc (base form)
  2. libretosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy viết bản lời cho các chương trình truyền hình.
  • .Cô ấy viết bản lời cho điện ảnh.
  • .Đây là một bản lời truyền hình.

AI