libreto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/liˈbɾeto/nguồn
Nghĩa chính
- Lời nhạc kịch, kịch bản operadanh từlibretto
- Kịch bảndanh từscript
- Quy tắc ứng xử, bài bảndanh từprotocol; guidelines
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- libretoDạng gốc (base form)
- libretosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy viết bản lời cho các chương trình truyền hình.
- .Cô ấy viết bản lời cho điện ảnh.
- .Đây là một bản lời truyền hình.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa