self-restraint
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự tự kiền chếdanh từkhông đếm được (uncountable)Self-control, control over one's emotions, passions and actions.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- controlđồng nghĩatính tự kiềm chế bản thân một cách nghiêm khắc