usucaption
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc giành được quyền hoặc quyền sở hữu đối với một đồ vật hoặc tài sản chỉ bằng một khoảng thời gian đơn giảndanh từThe acquisition of right or title to an object or property by means of the simple passage of time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- usucaptionDạng gốc (base form)
- usucaptionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhūsūcapiō