Dịch

usucaption

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc giành được quyền hoặc quyền sở hữu đối với một đồ vật hoặc tài sản chỉ bằng một khoảng thời gian đơn giảndanh từThe acquisition of right or title to an object or property by means of the simple passage of time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. usucaptionDạng gốc (base form)
  2. usucaptionsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhūsūcapiō

AI