Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
usucapión
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/usukaˈpjon/
Nghĩa chính
1
Quyền sử dụng
danh từ
usucaption
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
usucapión
Dạng gốc
(base form)
usucapi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
usucaption
Việc giành được quyền hoặc quyền sở hữu đối với một đồ vật hoặc tài sản chỉ bằng một khoảng thời gian đơn giản
AI
1
Quyền sử dụng
1
Quyền sử dụng
1
Quyền sử dụng