Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- chương trình, kế hoạchdanh từA1a plan of activities, events, or courses designed to achieve a particular result
- chương trình, chương trình truyền hìnhdanh từA1a show or broadcast on television or radio
- chương trình máy tính, phần mềmdanh từA2a set of instructions that makes a computer perform a particular task
- lập trình, cài đặtđộng từB1ngoại động từ (transitive)to write computer code or set an electronic device to do something automatically
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- programNguyên thể (infinitive)
- programsSố nhiều (plural)
- programmedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- programedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- programmingPhân từ I (present participle)
- programingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- program on sthchương trình về cái gìDid you see that program on India last night?Tối qua bạn có xem chương trình về Ấn Độ không?
- program about sthchương trình về cái gìI watched a program about volcanoes.Tôi đã xem một chương trình về núi lửa.
- program for sbchương trình cho aia training program for new staff membersmột chương trình đào tạo cho nhân viên mới
- program of sthchương trình về việc gìThe government is implementing a program of reform.Chính phủ đang thực hiện một chương trình cải cách.
- program to do sthchương trình làm gìThe college has initiated a program to improve student retention.Trường cao đẳng đã khởi xướng một chương trình nhằm nâng cao tỷ lệ sinh viên theo học.
- program in sthchương trình về cái gìThe department has launched a new program in creative writing.Khoa đã triển khai một chương trình mới về sáng tác văn học.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| computer programdanh từ | danh từ | Trình tự hoặc một tập hợp các lệnh trong ngôn ngữ lập trình để máy tính thực thi |
| get with the programđộng từ | động từ | Thích nghi với tình hình |
| run a program | Chạy một chương trình | |
| television programdanh từ | danh từ | Chương trình truyền hình |
| training program | Chương trình đào tạo | |
| watch a program | Xem chương trình | |
| exchange program | Chương trình trao đổi | |
| program something to do something | Cài đặt hoặc lập trình cái gì làm việc gì |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 3
Tờ giới thiệu chương trình
- Tờ giới thiệu chương trình, cuốn giới thiệuA leaflet listing information about a play, game or other activity.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chương trình truyền hình
Họ từ (word family)
cùng gốc programNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápprogramme
- từ tiếng Latinh muộnprogramma“a proclamation, edict”
- từ tiếng Hy Lạp cổπρόγραμμαprógramma“a written public notice, an edict”
Cùng gốc (doublet)programma
Ví dụ
- today’s .Chương trình của lớp thể dục hôm nay gồm bơi lội và chạy bộ.
- Tonight’s .Chương trình tối nay do Johnny Carson dẫn chương trình.
- .Chương trình này chạy được trên cả Linux lẫn Microsoft Windows.
Xuất hiện ở từ khác
- appđồng nghĩachương trình máy tính, tương đương app
- codeđồng nghĩađồng nghĩa hoàn toàn trong ngữ cảnh máy tính
- programsdễ nhầm“program” là dạng số ít hoặc nguyên mẫu, không phải “programs”.
- showsđồng nghĩaChỉ các chương trình, như chương trình truyền hình.
- programasTiếng Tây Ban Nhatương đương
- régimenTiếng Tây Ban Nhatương đương