Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
exchange program
US
/
ɪ
k
s
ˈ
tʃ
eɪ
n
dʒ
ˈ
p
ɹ
oʊ
ˌ
ɡ
ɹ
æ
m
/
Nghĩa chính
1
Chương trình trao đổi
Ví dụ
He
spent
a
year
in
Japan
on
a
student
exchange
program
.
Anh ấy đã trải qua một năm ở Nhật Bản theo chương trình trao đổi học sinh.
Xuất hiện ở từ khác
program
kết hợp
chương trình trao đổi
AI
1
Chương trình trao đổi
1
Chương trình trao đổi
1
Chương trình trao đổi