temario
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˈmaɾjo/
Nghĩa chính
- Đề cương, chương trình học, nội dung thidanh từprogram, agenda, syllabus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- temarioDạng gốc (base form)
- temariosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Các giáo viên rất căng thẳng khi thấy kỳ nghỉ cận kề mà họ vẫn chưa dạy hết giáo trình.
- .Chương trình học năm tới cũng không thay đổi nhiều.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh