Dịch

temario

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˈmaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Đề cương, chương trình học, nội dung thidanh từprogram, agenda, syllabus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. temarioDạng gốc (base form)
  2. temariosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Các giáo viên rất căng thẳng khi thấy kỳ nghỉ cận kề mà họ vẫn chưa dạy hết giáo trình.
  • .Chương trình học năm tới cũng không thay đổi nhiều.

AI