programma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các đạo luật, sau khi được Thượng viện Athen thông qua, đều được ghi trên một tấm bảng để công chúng kiểm tra trước khi đệ trình lên đại hội đồng nhân dândanh từAny law, which, after it had passed the Athenian senate, was fixed on a tablet for public inspection before being proposed to the general assembly of the people.
- Sắc lệnh được công bố để thông tin công khai; một bản tin chính thức; một lời tuyên bố công khaidanh từAn edict published for public information; an official bulletin; a public proclamation.
- Lời nói đầudanh từA preface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- programmaDạng gốc (base form)
- programmata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| programmable matterdanh từ | danh từ | Vật chất có thể thay đổi các tính chất vật lý của nó theo cách có thể lập trình được |
| programmable logic arraydanh từ | danh từ | Là một loại thiết bị logic lập trình được sử dụng để thực hiện các mạch logic tổ hợp |
| programmable logic controllerdanh từ | danh từ | Thiết bị điện tử có thể lập trình được sử dụng trong tự động hóa công nghiệp để cung cấp các điều khiển logic và tuần tự cho máy móc |
| programmable read-only memorydanh từ | danh từ | Loại bộ nhớ chỉ đọc có thể được ghi một lần (ghi một lần, đọc nhiều bộ nhớ/WORM) và sau đó trở thành giá trị cố định |
Họ từ (word family)
cùng gốc programmaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổπρόγραμμαprógramma
Cùng gốc (doublet)program