refugio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/reˈfuxjo/nguồn
Nghĩa chính
- Nơi trú ẩn, nơi ẩn náudanh từrefuge
- Sự bảo bọc, sự che chởdanh từsafety
- Tôi che chở, tôi ẩn náuđộng từfirst-person singular present indicative of refugiar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refugioDạng gốc (base form)
- refugiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buscar refugio | Tìm nơi trú ẩn | |
| refugio de animales | Trạm cứu hộ động vật | |
| servir de refugio | Dùng làm nơi ẩn náu | |
| El Refugiodanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh Ahuachapán, El Salvador |
| refugio de montaña | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã qua đêm trong một khu nhà tạm trú cho người vô gia cư.
- .Căn phòng của tôi là một nơi trú ẩn bất khả xâm phạm.
- .Lòng yêu nước là nơi ẩn náu cuối cùng của những kẻ vô lại.