Dịch

refugio

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/reˈfuxjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nơi trú ẩn, nơi ẩn náudanh từrefuge
  2. Sự bảo bọc, sự che chởdanh từsafety
  3. Tôi che chở, tôi ẩn náuđộng từfirst-person singular present indicative of refugiar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refugioDạng gốc (base form)
  2. refugiosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

buscar refugioTìm nơi trú ẩn
refugio de animalesTrạm cứu hộ động vật
servir de refugioDùng làm nơi ẩn náu
El Refugiodanh từ riêngMột thị trấn ở tỉnh Ahuachapán, El Salvador
refugio de montañaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy đã qua đêm trong một khu nhà tạm trú cho người vô gia cư.
  • .Căn phòng của tôi là một nơi trú ẩn bất khả xâm phạm.
  • .Lòng yêu nước là nơi ẩn náu cuối cùng của những kẻ vô lại.

AI