Dịch

cóncavo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkonkabo/

Nghĩa chính

  1. Lõmtính từconcave
  2. Độ lõmdanh từconcavity
  3. Khoang cơ thể, khoangqua tiếng Anhdanh từcavity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cóncavoDạng gốc (base form)
  2. cóncavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cóncavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cóncavaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Độ lõm
Khác
Trái nghĩa

AI