Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cóncavo
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈkonkabo/
Nghĩa chính
1
Lõm
tính từ
concave
2
Độ lõm
danh từ
concavity
3
Khoang cơ thể, khoang
qua tiếng Anh
danh từ
cavity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cóncavo
Dạng gốc
(base form)
cóncav
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cóncavo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cóncav
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bicóncavo
cavo
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Độ lõm
concavidad
Khác
cavidad
Trái nghĩa
convexidad
convexo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cavity
Khoang cơ thể, khoang
concave
Lõm, cong lõm
concavity
Trạng thái lõm
AI
1
Lõm
2
Độ lõm
3
Khoang cơ thể
1
Lõm
2
Độ lõm
3
Khoang cơ thể
1
Lõm
2
Độ lõm
3
Khoang cơ thể