Nghĩa chính
- Trạng thái lõmdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being concave
- Cấu trúc hoặc bề mặt lõmdanh từđếm được (countable)A concave structure or surface
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concavityDạng gốc (base form)
- concavitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Schur-concavitydanh từ | danh từ | Điều kiện là lõm Schur |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc concavityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha