Dịch

concavity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái lõmdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being concave
  2. Cấu trúc hoặc bề mặt lõmdanh từđếm được (countable)A concave structure or surface

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concavityDạng gốc (base form)
  2. concavitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Schur-concavitydanh từĐiều kiện là lõm Schur

Nguồn gốc (etymology)

concave-ity

  1. từ tiếng Pháp cổconcavité

AI