convexo
C1tính từ (adjective)
/komˈbeɡso/nguồn
Nghĩa chính
- Lồitính từconvex
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| envoltura convexadanh từ | danh từ | Vỏ lồi |
| envolvente convexadanh từ | danh từ | Vỏ lồi |
| cápsula convexa | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh