sótano
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsotano/nguồn
Nghĩa chính
- Hầm chứadanh từcellar
- Tầng hầmdanh từbasement
- Hố, hầmdanh từpit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sótanoDạng gốc (base form)
- sótanosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đàn hạc cũ được cất trong tầng hầm.
- .Lỗ thang máy kéo dài tới tầng hầm.
- .Ở tầng hầm thứ hai có xe đỗ.