Dịch

sótano

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsotano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hầm chứadanh từcellar
  2. Tầng hầmdanh từbasement
  3. Hố, hầmdanh từpit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sótanoDạng gốc (base form)
  2. sótanosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tầng hầm

Ví dụ

  • .Đàn hạc cũ được cất trong tầng hầm.
  • .Lỗ thang máy kéo dài tới tầng hầm.
  • .Ở tầng hầm thứ hai có xe đỗ.

AI