Dịch

ice cave

danh từ (noun)
UK/ˈaɪs ˈkeɪv/US/ˈaɪs ˈkeɪvi/

Nghĩa chính

  1. Hang động tự nhiên, thường là một ống dung nham hoặc hang động đá vôi, chứa một lượng đáng kể băng lâu nămdanh từA natural cave, usually a lava tube or limestone cave, that contains significant amounts of perennial ice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ice caveDạng gốc (base form)
  2. ice cavesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI