Nghĩa chính
- Tạo thành một hang động hoặc hình dạng giống như hang độngđộng từngoại động từ (transitive)To form a cave or cave-like shape.
- Sụp đổ ra ngoài hoặc ra khỏi dưới một cái gì đóđộng từnội động từ (intransitive)To collapse outwards or out from under something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cave outNguyên thể (infinitive)
- caves outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- caved outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- caving outPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- Ziri .